product introduction

product introduction

A company representative gives a product introduction at a trade show.

Định nghĩa

Danh từ: Sự giới thiệu sản phẩm (thường thông qua một chiến dịch quảng cáo) của một sản phẩm mới hoặc dòng sản phẩm mới.

dụ sử dụng
  • (Sự giới thiệu sản phẩm của công ty đã thành công rực rỡ.)
  • (Họ đã đầu mạnh vào chiến dịch giới thiệu sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Product introduction event: sự kiện giới thiệu sản phẩm.
    • The product introduction event attracted many potential customers. (Sự kiện giới thiệu sản phẩm đã thu hút nhiều khách hàng tiềm năng.)
  • Product introduction strategy: chiến lược giới thiệu sản phẩm.
    • A well-planned product introduction strategy is crucial for market entry. (Một chiến lược giới thiệu sản phẩm được lên kế hoạch tốt rất quan trọng để thâm nhập thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Product launch (danh từ): ra mắt sản phẩm (thường đồng nghĩa với "product introduction", nhưng nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu bán sản phẩm).
    • The product launch was scheduled for next month. (Buổi ra mắt sản phẩm đã được lên lịch vào tháng tới.)
  • Introduction (danh từ): sự giới thiệu (nói chung, không chỉ sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Product debut: màn ra mắt sản phẩm.
  • Product unveiling: sự tiết lộ sản phẩm (thường dùng trong các sự kiện lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out: triển khai, tung ra (dùng cho sản phẩm mới).
    • The company plans to roll out the product introduction next quarter. (Công ty dự định triển khai giới thiệu sản phẩm vào quý tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a splash: gây tiếng vang (trong việc giới thiệu sản phẩm).
    • The product introduction made a splash in the tech industry. (Sự giới thiệu sản phẩm đã gây tiếng vang trong ngành công nghệ.)